Connect with us

Hi, what are you looking for?

Tài Chính

Lãi suất ngân hàng ngày 3/6/2025

Lãi Suất Ngân Hàng Hôm Nay 3/6/2025: Cao Nhất Đạt Gần 10%/Năm Cho Tiền Gửi Lớn

Ngày 3/6/2025, thị trường ngân hàng Việt Nam ghi nhận nhiều chương trình lãi suất đặc biệt hấp dẫn, đặc biệt dành cho khách hàng gửi số tiền lớn tại quầy hoặc trực tuyến. Một số ngân hàng áp dụng lãi suất cao nhất lên đến gần 10%/năm, nhưng đi kèm với các điều kiện khắt khe về số tiền gửi tối thiểu. Tuy nhiên, nhiều ngân hàng khác đưa ra các yêu cầu dễ tiếp cận hơn, phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng.

Lãi Suất Đặc Biệt: Điều Kiện Cao, Lợi Nhuận Lớn

Nhiều ngân hàng thương mại tại Việt Nam đang triển khai các chương trình lãi suất đặc biệt dành cho khách hàng gửi số tiền lớn, từ vài trăm tỷ đồng đến hàng nghìn tỷ đồng. Các ngân hàng như ABBank, PVCombank, HDBank, Vikki Bank, ACB, MSB, và LPBank đều có các chính sách ưu đãi riêng, với mức lãi suất dao động từ 5,3% đến 9,65%/năm tùy thuộc vào kỳ hạn và số tiền gửi.

  • ABBank: Đứng đầu về lãi suất đặc biệt, ABBank cung cấp mức 9,65%/năm cho khách hàng gửi tiết kiệm tại quầy với kỳ hạn 13 tháng, nhưng yêu cầu số tiền gửi tối thiểu lên đến 1.500 tỷ đồng. Trong khi đó, lãi suất thông thường cho cùng kỳ hạn chỉ đạt 5,3%/năm, thấp hơn đáng kể.
  • PVCombank: Xếp thứ hai với lãi suất đặc biệt 9%/năm cho kỳ hạn 12 và 13 tháng tại quầy. Tuy nhiên, điều kiện để hưởng mức lãi suất này là số tiền gửi tối thiểu 2.000 tỷ đồng, cao nhất trong các ngân hàng được đề cập. Lãi suất thông thường tại PVCombank cho các kỳ hạn này lần lượt là 4,8%/năm (12 tháng) và 5%/năm (13 tháng).
  • HDBank: Cung cấp lãi suất đặc biệt 7,7%/năm cho kỳ hạn 12 tháng và 8,1%/năm cho kỳ hạn 13 tháng tại quầy, với điều kiện số tiền gửi tối thiểu 500 tỷ đồng. So với lãi suất thông thường, mức ưu đãi này cao hơn khoảng 2,2–2,4%/năm.
  • Vikki Bank: Niêm yết lãi suất đặc biệt 7,5%/năm cho kỳ hạn 13 tháng tại quầy, áp dụng cho khoản tiền gửi từ 999 tỷ đồng trở lên. Lãi suất thông thường cùng kỳ hạn là 5,7%/năm, thấp hơn 1,8%/năm so với mức đặc biệt.
  • ACB: Đưa ra lãi suất đặc biệt 6%/năm cho kỳ hạn 13 tháng tại quầy, với yêu cầu số tiền gửi từ 200 tỷ đồng. Lãi suất thông thường cho cùng kỳ hạn chỉ đạt 4,5%/năm, chênh lệch 1,5%/năm.
  • Lãi Suất Đặc Biệt Với Điều Kiện Dễ Dàng Hơn
  • Bên cạnh các chương trình yêu cầu số tiền gửi lớn, một số ngân hàng áp dụng lãi suất đặc biệt với điều kiện linh hoạt hơn, phù hợp cho cả khách hàng cá nhân và doanh nghiệp có số dư nhỏ hơn.
  • MSB: Thay vì tập trung vào lãi suất cao cho tiết kiệm tại quầy, MSB áp dụng lãi suất đặc biệt cho hình thức gửi tiết kiệm trực tuyến. Cụ thể:
    • Kỳ hạn 6 tháng: 5,3%/năm.
    • Kỳ hạn 12, 15, và 24 tháng: 5,9%/năm.
    • Điều kiện: Số tiền gửi tối thiểu 5 tỷ đồng, khách hàng không có sổ tiết kiệm, hợp đồng tiền gửi hoặc chứng chỉ tiền gửi tại MSB tại thời điểm mở sổ. Mỗi khách hàng chỉ được mở một sổ tiết kiệm đặc biệt. Lãi suất này cao hơn 0,3%/năm so với lãi suất thông thường.
  • LPBank: Cung cấp lãi suất đặc biệt 5,5%/năm cho khách hàng ưu tiên gửi tiết kiệm tại quầy với kỳ hạn 13 tháng. Mức lãi suất này cao hơn 0,3%/năm so với lãi suất thông thường cùng kỳ hạn, và điều kiện áp dụng được đánh giá là dễ đáp ứng hơn so với các ngân hàng khác.
  • Lựa Chọn Phù Hợp Cho Khách Hàng
  • Với các mức lãi suất đặc biệt dao động từ 5,3% đến 9,65%/năm, khách hàng có thể cân nhắc tùy thuộc vào số tiền gửi và kỳ hạn mong muốn. Những ngân hàng như ABBank và PVCombank phù hợp với các tổ chức hoặc cá nhân có nguồn vốn lớn, trong khi MSB và LPBank là lựa chọn lý tưởng cho khách hàng với số tiền nhỏ hơn hoặc ưu tiên sự linh hoạt.
  • Để biết thêm chi tiết và cập nhật mới nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các ngân hàng hoặc truy cập website chính thức của từng ngân hàng để kiểm tra các điều kiện cụ thể.

1. Tổng Quan Thị Trường Lãi Suất Ngân Hàng Ngày 3/6/2025

Thị trường lãi suất ngân hàng tại Việt Nam vào thời điểm 3/6/2025 cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa lãi suất thông thườnglãi suất đặc biệt. Các ngân hàng thương mại đang cạnh tranh mạnh mẽ để thu hút nguồn vốn lớn, đặc biệt từ các tổ chức tài chính, doanh nghiệp lớn, hoặc cá nhân có tài sản cao (HNWI – High Net Worth Individuals). Lãi suất đặc biệt cao nhất đạt 9,65%/năm (ABBank), trong khi lãi suất thông thường dao động từ 4,5–5,7%/năm cho các kỳ hạn phổ biến như 12 hoặc 13 tháng.

Ngân Hàng1 Tháng3 Tháng6 Tháng9 Tháng12 Tháng18 Tháng
Agribank2,43,03,73,74,84,8
BIDV2,02,33,33,34,74,7
VietinBank2,02,33,33,34,74,7
Vietcombank1,61,92,92,94,64,6
ABBank3,23,95,45,55,75,5
ACB3,13,54,24,34,9
Bac A Bank3,94,25,355,455,76,0
BaoVietBank3,54,355,455,55,85,9
BVBank3,954,155,155,35,65,9
Eximbank4,34,54,94,95,15,6
GPBank3,753,855,555,655,855,85
HDBank3,853,955,34,75,66,1
KienlongBank3,73,75,15,25,55,45
LPBank3,63,95,15,15,45,6
MB3,53,84,44,44,94,9
MBV4,14,45,55,65,85,9
MSB3,93,95,05,05,65,6
Nam A Bank3,84,04,95,25,55,6
NCB4,04,25,355,455,65,6
OCB3,94,15,05,05,15,2
PGBank3,43,85,04,95,45,8
PVCombank3,33,64,54,75,15,8
Sacombank3,33,64,94,95,45,6
SaigonBank3,33,64,84,95,65,8
SCB1,61,92,92,93,73,9
SeABank2,953,453,954,154,75,45
SHB3,53,84,95,05,35,5
Techcombank3,253,554,554,554,754,75
TPBank3,53,84,84,95,25,5
VCBNeo4,154,355,45,455,55,55
VIB3,73,84,74,74,95,2
Viet A Bank3,74,05,15,35,65,8
Vietbank4,14,45,45,45,85,9
Vikki Bank4,154,355,655,655,956,0
VPBank3,73,84,74,75,25,2

Sự chênh lệch này phản ánh chiến lược của các ngân hàng trong việc:

  • Thu hút vốn lớn: Các ngân hàng như ABBank, PVCombank, HDBank, và Vikki Bank nhắm đến khách hàng có số dư gửi từ 200 tỷ đồng đến 2.000 tỷ đồng, với lãi suất đặc biệt cao hơn đáng kể (từ 1,5–4,35%/năm) so với lãi suất thông thường.
  • Tăng tính linh hoạt: MSB và LPBank đưa ra các điều kiện dễ tiếp cận hơn (từ 5 tỷ đồng hoặc khách hàng ưu tiên), nhưng mức lãi suất đặc biệt thấp hơn, dao động từ 5,3–5,9%/năm.

2. Phân Tích Chi Tiết Lãi Suất và Điều Kiện

Dưới đây là phân tích sâu về từng ngân hàng, tập trung vào lãi suất đặc biệt, điều kiện áp dụng, và đối tượng khách hàng mục tiêu:

2.1. ABBank

  • Lãi suất đặc biệt: 9,65%/năm (kỳ hạn 13 tháng, tại quầy).
  • Điều kiện: Số tiền gửi tối thiểu 1.500 tỷ đồng.
  • Lãi suất thông thường: 5,3%/năm (kỳ hạn 13 tháng).
  • Chênh lệch: 4,35%/năm.
  • Phân tích:
    • ABBank dẫn đầu về lãi suất đặc biệt, nhưng điều kiện 1.500 tỷ đồng là rào cản lớn, giới hạn đối tượng khách hàng ở các tập đoàn lớn, quỹ đầu tư, hoặc tổ chức tài chính có nguồn vốn dồi dào.
    • Mức lãi suất 9,65%/năm cao hơn đáng kể so với lãi suất thị trường chung, cho thấy ABBank đang ưu tiên huy động vốn lớn để đáp ứng nhu cầu thanh khoản hoặc đầu tư vào các dự án dài hạn.
    • Tuy nhiên, lãi suất thông thường chỉ 5,3%/năm cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa khách hàng thông thường và khách hàng “siêu VIP”.

2.2. PVCombank

  • Lãi suất đặc biệt: 9%/năm (kỳ hạn 12 hoặc 13 tháng, tại quầy).
  • Điều kiện: Số tiền gửi tối thiểu 2.000 tỷ đồng (cao nhất trong các ngân hàng).
  • Lãi suất thông thường: 4,8%/năm (12 tháng) và 5%/năm (13 tháng).
  • Chênh lệch: 4–4,2%/năm.
  • Phân tích:
    • Điều kiện 2.000 tỷ đồng là rào cản lớn nhất, chỉ phù hợp với các tổ chức tài chính lớn hoặc doanh nghiệp có quy mô hoạt động rộng.
    • Lãi suất 9%/năm vẫn thấp hơn ABBank, nhưng vẫn rất cạnh tranh trong phân khúc tiền gửi lớn. Điều này cho thấy PVCombank có thể đang tập trung vào các khoản vay hoặc đầu tư dài hạn với lợi nhuận cao.
    • Lãi suất thông thường khá thấp (4,8–5%/năm) cho thấy ngân hàng ưu tiên nguồn vốn lớn hơn là khách hàng cá nhân thông thường.

2.3. HDBank

  • Lãi suất đặc biệt: 7,7%/năm (12 tháng) và 8,1%/năm (13 tháng, tại quầy).
  • Điều kiện: Số tiền gửi tối thiểu 500 tỷ đồng.
  • Lãi suất thông thường: Thấp hơn 2,2–2,4%/năm so với lãi suất đặc biệt.
  • Chênh lệch: 2,2–2,4%/năm.
  • Phân tích:
    • HDBank đưa ra mức lãi suất đặc biệt hấp dẫn nhưng yêu cầu số tiền gửi thấp hơn so với ABBank và PVCombank (500 tỷ đồng), mở rộng đối tượng khách hàng đến các doanh nghiệp vừa và lớn.
    • Chênh lệch lãi suất đặc biệt và thông thường (2,2–2,4%/năm) cho thấy chiến lược cân bằng giữa thu hút vốn lớn và duy trì khách hàng thông thường.
    • Kỳ hạn 13 tháng có lãi suất cao hơn (8,1%) cho thấy HDBank khuyến khích khách hàng gửi dài hạn hơn.

2.4. Vikki Bank

  • Lãi suất đặc biệt: 7,5%/năm (kỳ hạn 13 tháng, tại quầy).
  • Điều kiện: Số tiền gửi từ 999 tỷ đồng.
  • Lãi suất thông thường: 5,7%/năm (kỳ hạn 13 tháng).
  • Chênh lệch: 1,8%/năm.
  • Phân tích:
    • Vikki Bank nhắm đến phân khúc khách hàng tương tự HDBank, nhưng yêu cầu số tiền gửi cao hơn (999 tỷ đồng).
    • Lãi suất đặc biệt 7,5%/năm thấp hơn HDBank và không cạnh tranh bằng ABBank hay PVCombank, nhưng vẫn đủ sức hút cho các doanh nghiệp lớn.
    • Chênh lệch lãi suất 1,8%/năm cho thấy chiến lược ưu đãi vừa phải, tập trung vào nguồn vốn ổn định.

2.5. ACB

  • Lãi suất đặc biệt: 6%/năm (kỳ hạn 13 tháng, tại quầy).
  • Điều kiện: Số tiền gửi từ 200 tỷ đồng.
  • Lãi suất thông thường: 4,5%/năm (kỳ hạn 13 tháng).
  • Chênh lệch: 1,5%/năm.
  • Phân tích:
    • ACB có điều kiện dễ đáp ứng nhất trong nhóm ngân hàng yêu cầu số tiền lớn (200 tỷ đồng), phù hợp với cả doanh nghiệp vừa và lớn, cũng như một số cá nhân siêu giàu.
    • Lãi suất đặc biệt 6%/năm không quá cao, nhưng chênh lệch 1,5%/năm so với lãi suất thông thường vẫn đủ hấp dẫn.
    • ACB dường như đang tập trung vào việc thu hút khách hàng doanh nghiệp với quy mô vừa, thay vì cạnh tranh trực tiếp với các ngân hàng như ABBank hay PVCombank.

2.6. MSB

  • Lãi suất đặc biệt (tiết kiệm trực tuyến):
    • 5,3%/năm (6 tháng).
    • 5,9%/năm (12, 15, 24 tháng).
  • Điều kiện: Số tiền gửi tối thiểu 5 tỷ đồng, không có sổ tiết kiệm/hợp đồng tiền gửi tại MSB tại thời điểm mở sổ, mỗi khách hàng chỉ được mở 1 sổ đặc biệt.
  • Lãi suất thông thường: Thấp hơn 0,3%/năm so với lãi suất đặc biệt.
  • Phân tích:
    • MSB có điều kiện dễ tiếp cận nhất (5 tỷ đồng) và áp dụng cho tiết kiệm trực tuyến, phù hợp với xu hướng số hóa ngân hàng.
    • Lãi suất đặc biệt 5,3–5,9%/năm thấp hơn đáng kể so với các ngân hàng khác, nhưng chênh lệch nhỏ (0,3%/năm) so với lãi suất thông thường cho thấy chiến lược tập trung vào khách hàng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ.
    • Hạn chế “mỗi khách hàng chỉ được mở 1 sổ” giúp MSB kiểm soát nguồn vốn ưu đãi, tránh lạm dụng chương trình.

2.7. LPBank

  • Lãi suất đặc biệt: 5,5%/năm (kỳ hạn 13 tháng, tại quầy, khách hàng ưu tiên).
  • Điều kiện: Khách hàng ưu tiên (không nêu rõ số tiền tối thiểu).
  • Lãi suất thông thường: Thấp hơn 0,3%/năm.
  • Chênh lệch: 0,3%/năm.
  • Phân tích:
    • LPBank có điều kiện linh hoạt nhất, không yêu cầu số tiền gửi cụ thể, mà dựa trên tiêu chí “khách hàng ưu tiên” (có thể liên quan đến lịch sử giao dịch, tài khoản VIP, hoặc mối quan hệ lâu dài).
    • Lãi suất đặc biệt 5,5%/năm thấp, nhưng phù hợp với khách hàng cá nhân hoặc doanh nghiệp nhỏ muốn gửi tiết kiệm tại quầy.
    • Chênh lệch lãi suất nhỏ (0,3%/năm) cho thấy LPBank không tập trung vào cạnh tranh lãi suất cao, mà ưu tiên xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng.

3. So Sánh và Đánh Giá

3.1. So Sánh Lãi Suất Đặc Biệt

Ngân HàngLãi Suất Đặc Biệt (%/năm)Kỳ HạnSố Tiền Tối Thiểu (Tỷ Đồng)Chênh Lệch với Thông Thường (%/năm)
ABBank9,6513 tháng1.5004,35
PVCombank9,012, 13 tháng2.0004,0–4,2
HDBank7,7–8,112, 13 tháng5002,2–2,4
Vikki Bank7,513 tháng9991,8
ACB6,013 tháng2001,5
MSB5,3–5,96–24 tháng50,3
LPBank5,513 thángKhông rõ (khách hàng ưu tiên)0,3
  • Lãi suất cao nhất: ABBank (9,65%) và PVCombank (9%) dẫn đầu, nhưng yêu cầu số tiền gửi cực lớn (1.500–2.000 tỷ đồng).
  • Lãi suất trung bình: HDBank (7,7–8,1%) và Vikki Bank (7,5%) phù hợp hơn với doanh nghiệp vừa và lớn.
  • Lãi suất thấp, điều kiện dễ: MSB (5,3–5,9%) và LPBank (5,5%) nhắm đến khách hàng cá nhân hoặc doanh nghiệp nhỏ.

3.2. Đối Tượng Khách Hàng

  • Khách hàng siêu VIP (từ 500–2.000 tỷ đồng): ABBank, PVCombank, HDBank, Vikki Bank nhắm đến các tập đoàn, quỹ đầu tư, hoặc cá nhân siêu giàu. Các khoản tiền gửi này thường được sử dụng để đầu tư vào các dự án lớn hoặc đảm bảo thanh khoản dài hạn.
  • Khách hàng doanh nghiệp vừa và cá nhân giàu (200–999 tỷ đồng): ACB và HDBank phù hợp với nhóm này, với lãi suất đặc biệt vừa phải nhưng vẫn hấp dẫn.
  • Khách hàng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ (từ 5 tỷ đồng): MSB và LPBank có điều kiện dễ đáp ứng nhất, phù hợp với khách hàng cá nhân có tài sản khá hoặc doanh nghiệp nhỏ.

3.3. Hình Thức Gửi Tiền

  • Tiết kiệm tại quầy: Được áp dụng bởi hầu hết các ngân hàng (ABBank, PVCombank, HDBank, Vikki Bank, ACB, LPBank), phù hợp với khách hàng truyền thống muốn giao dịch trực tiếp.
  • Tiết kiệm trực tuyến: MSB là ngân hàng duy nhất áp dụng lãi suất đặc biệt cho tiết kiệm trực tuyến, phản ánh xu hướng số hóa và thu hút khách hàng trẻ, am hiểu công nghệ.

4. Tác Động Tiềm Tàng Đến Thị Trường

4.1. Đối Với Ngân Hàng

  • Tăng cường thanh khoản: Các mức lãi suất đặc biệt cao (9–9,65%) cho thấy nhu cầu huy động vốn lớn của các ngân hàng như ABBank và PVCombank, có thể để tài trợ cho các dự án tín dụng lớn hoặc đáp ứng yêu cầu tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.
  • Cạnh tranh khốc liệt: Sự phân hóa lãi suất giữa các ngân hàng cho thấy mức độ cạnh tranh cao trong phân khúc khách hàng doanh nghiệp và HNWI. Các ngân hàng nhỏ hơn (như MSB, LPBank) chọn cách tiếp cận linh hoạt để thu hút khách hàng cá nhân.
  • Rủi ro chi phí vốn: Việc áp dụng lãi suất đặc biệt cao có thể làm tăng chi phí huy động vốn, ảnh hưởng đến biên lợi nhuận (NIM) của ngân hàng nếu không quản lý tốt danh mục tín dụng.

4.2. Đối Với Khách Hàng

  • Lợi ích cho khách hàng lớn: Các doanh nghiệp hoặc cá nhân siêu giàu có cơ hội tối ưu hóa lợi nhuận từ tiền gửi với lãi suất cao (7,5–9,65%/năm).
  • Hạn chế cho khách hàng nhỏ lẻ: Lãi suất thông thường (4,5–5,7%/năm) thấp hơn đáng kể, khiến khách hàng cá nhân thông thường ít được hưởng lợi từ các chương trình ưu đãi.
  • Khuyến khích gửi dài hạn: Các kỳ hạn 12–13 tháng được ưu tiên với lãi suất cao, khuyến khích khách hàng giữ tiền lâu hơn, góp phần ổn định nguồn vốn cho ngân hàng.

4.3. Đối Với Nền Kinh Tế

  • Huy động vốn dài hạn: Các chương trình lãi suất đặc biệt tập trung vào kỳ hạn 12–13 tháng cho thấy các ngân hàng đang ưu tiên nguồn vốn dài hạn, có thể để tài trợ các dự án cơ sở hạ tầng hoặc sản xuất lớn.
  • Áp lực lạm phát: Lãi suất huy động cao (gần 10%) có thể phản ánh kỳ vọng lạm phát tăng hoặc nhu cầu tín dụng cao trong nền kinh tế. Nếu không kiểm soát tốt, điều này có thể đẩy lãi suất cho vay tăng, ảnh hưởng đến chi phí vốn của doanh nghiệp.
  • Xu hướng số hóa: Sự xuất hiện của lãi suất đặc biệt cho tiết kiệm trực tuyến (MSB) cho thấy sự chuyển dịch sang các kênh giao dịch số, có thể thúc đẩy đầu tư vào công nghệ ngân hàng.

5. Đề Xuất Cho Khách Hàng

  • Doanh nghiệp lớn/Quỹ đầu tư: Nên xem xét ABBank (9,65%) hoặc PVCombank (9%) nếu có khả năng đáp ứng số tiền gửi từ 1.500–2.000 tỷ đồng. HDBank (7,7–8,1%) là lựa chọn tốt nếu số tiền gửi thấp hơn (500 tỷ đồng).
  • Doanh nghiệp vừa/Cá nhân giàu: ACB (6%, từ 200 tỷ đồng) hoặc Vikki Bank (7,5%, từ 999 tỷ đồng) là các lựa chọn cân bằng giữa lãi suất và điều kiện.
  • Khách hàng cá nhân/Doanh nghiệp nhỏ: MSB (5,3–5,9%, từ 5 tỷ đồng) hoặc LPBank (5,5%, khách hàng ưu tiên) phù hợp với những người muốn gửi tiết kiệm với số tiền nhỏ hơn và điều kiện linh hoạt.
  • Ưu tiên số hóa: Khách hàng trẻ hoặc am hiểu công nghệ nên cân nhắc MSB với tiết kiệm trực tuyến, vừa tiện lợi vừa nhận lãi suất đặc biệt.

6. Hạn Chế và Câu Hỏi Còn Lại

  • Thiếu thông tin về lãi suất cho vay: Dữ liệu chỉ đề cập đến lãi suất huy động, chưa rõ lãi suất cho vay của các ngân hàng này, khiến việc đánh giá biên lợi nhuận và chiến lược tài chính tổng thể còn hạn chế.
  • Điều kiện “khách hàng ưu tiên” của LPBank: Tiêu chí cụ thể để trở thành khách hàng ưu tiên không được nêu rõ, cần thêm thông tin để đánh giá tính khả thi.
  • Tính bền vững của lãi suất cao: Lãi suất đặc biệt gần 10% có thể gây áp lực lên chi phí vốn của ngân hàng, cần theo dõi thêm về tính bền vững của các chương trình này.

Tham khảo nguồn từ: Vietnamnet.vn

Đọc thêm các bài viết hay từ chúng tôi Vietfintech.com

Click to comment

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Có thể bạn muốn xem

Tài Chính

Crowd1 là dự án mới du nhập vào Việt Nam và có tốc độ phát triển rất nhanh chóng. Được giới thiệu là dự...

Crypto và Blockchain

Cùng Vietfintech xem lại lộ trình phát triển đã hoàn thành của Viacoin trong nửa đầu năm 2019 1, Tích hợp Ví máy tính...

Crypto và Blockchain

Hodl Hodl Sàn giao dịch ngang hàng không giữ tài sản khách hàng (P2P)